Phi Là Gì? 1 Phi Bằng Bao Nhiêu DN, Inch
Phi là gì? Trong quá trình đọc bản vẽ kỹ thuật hay lựa chọn vật tư như ống, trục, bu lông…, bạn có thể bắt gặp ký hiệu Phi Ø kèm theo một con số và tự hỏi: phi là gì mà lại quan trọng đến vậy? Thực tế, “phi” không chỉ là một thuật ngữ quen thuộc trong cơ khí và xây dựng, mà còn là thông số then chốt quyết định độ chính xác, khả năng lắp ghép và hiệu quả sử dụng của thiết bị. Hiểu đúng về phi sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc thiết kế, thi công và lựa chọn vật liệu phù hợp.

I. Phi là gì
Phi (ø) là đơn vị đo lường tiêu chuẩn dùng để xác định đường kính ngoài của các vật liệu hình trụ (ống nước, thép cây, dây cáp). Trong kỹ thuật, Phi tương ứng với kích thước tính bằng milimet (mm).
Việc sử dụng Phi giúp đồng bộ hóa quá trình sản xuất và lắp đặt. Tuy nhiên, người dùng cần phân biệt giữa Phi (đường kính ngoài) và DN (đường kính trong danh nghĩa). Chẳng hạn, ống ø27 thường được hiểu là loại ống có kích thước thương mại tương đương với tiêu chuẩn DN20, đảm bảo sự tương thích khi kết nối các phụ kiện ngành nước.
II. DN là gì
DN là kích thước danh định tiêu chuẩn giúp xác định quy cách của ống, van và các phụ kiện kỹ thuật. Với nền tảng từ tiêu chuẩn ISO toàn cầu, đơn vị DN cho phép đồng nhất hóa các thành phần hệ thống dù chúng được làm từ các vật liệu khác nhau như inox, gang, thép hay nhựa. Sự hiện diện của tiêu chuẩn DN giúp đơn giản hóa việc tra cứu và mua sắm vật tư, loại bỏ các sai sót trong quá trình kết nối. Đây chính là giải pháp tối ưu để đảm bảo tính kỹ thuật, sự tương thích tuyệt đối và hiệu suất vận hành bền bỉ cho mọi hệ thống đường ống hiện nay.
III. Ký hiệu của Phi
Phi (ký hiệu là ø) thường được đo bằng đơn vị milimet (mm). Chẳng hạn, khi nhắc đến ống ø21, chúng ta hiểu rằng đường kính ngoài danh nghĩa của ống tương đương 21mm.

Bên cạnh đó, trong tiêu chuẩn quốc tế, đường kính ống còn được biểu thị bằng đơn vị Inch (ký hiệu: ”) với các kích thước phổ biến như 1/2″, 3/4″, 1″… Một điểm quan trọng cần lưu ý là việc chuyển đổi giữa Inch và Phi thường không dựa trên phép tính toán học tuyệt đối. Thay vào đó, chúng được quy đổi thành các số định danh làm tròn theo quy ước chung của ngành kỹ thuật, giúp việc sản xuất, phân loại và lựa chọn phụ kiện kết nối trở nên thuận tiện và đồng bộ hơn.
IV. 1 Phi bằng bao nhiêu DN – Đổi DN sang Phi
Trong thực tế lựa chọn ống và thiết bị đường ống, nhiều người thường băn khoăn 1 Phi bằng bao nhiêu DN và cách đổi DN sang Phi sao cho chính xác. Thì DN (Diameter Nominal) là đường kính danh nghĩa của ống, thường dùng để tiêu chuẩn hóa kích thước, trong khi Phi (Ø) lại biểu thị đường kính thực tế tính theo đơn vị mm. Chính vì sự khác nhau này mà DN và Phi không hoàn toàn tương đương 1–1, mà cần đối chiếu theo bảng quy đổi tiêu chuẩn. Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa DN và Phi sẽ giúp bạn chọn đúng kích thước ống, phụ kiện và van, tránh sai sót khi lắp đặt và đảm bảo hệ thống vận hành hiệu quả.
Để trả lời câu hỏi 1 phi bằng bao nhiêu DN thì ta có thể tính DN6 = 10.3 phi, từ đó suy ra 1 phi bằng khoảng 0.6 DN => 1 DN bằng 1.7 Phi (mm)
Tuy vậy, để dễ dàng xác định kích thước đường ống và chọn mua phù hợp ta có bảng chuyển đổi DN sang Phi
| DN | Phi Ø | mm | Inch |
| DN6 | Ø10 | 10.3 | 1/8″ |
| DN8 | Ø13 | 13.7 | 1/4″ |
| DN10 | Ø17 | 17.1 | 3/8″ |
| DN15 | Ø21 | 21.3 | 1/2″ |
| DN20 | Ø27 | 26.7 | 3/4″ |
| DN25 | Ø34 | 33.4 | 1″ |
| DN32 | Ø42 | 42.2 | 1.25″ |
| DN40 | Ø48 | 48.3 | 1.5″ |
| DN50 | Ø60 | 60.3 | 2″ |
| DN65 | Ø76 | 76.1 | 2.5″ |
| DN80 | Ø89 | 88.9 | 3″ |
| DN100 | Ø114 | 114.3 | 4″ |
| DN125 | Ø141 | 141.3 | 5″ |
| DN150 | Ø168 | 168.3 | 6″ |
| DN200 | Ø219 | 219.1 | 8″ |
| DN250 | Ø273 | 273 | 10″ |
| DN300 | Ø324 | 323.9 | 12″ |
| DN350 | Ø356 | 355.6 | 14″ |
| DN400 | Ø406 | 406.4 | 16″ |
Giờ đây, bạn đã hoàn toàn tự tin với cách quy đổi từ Phi sang DN chỉ trong vài giây. Kiến thức này không chỉ là công cụ mà còn là nền tảng để bạn đánh giá và lựa chọn kích thước đường ống, máy bơm,… một cách thông minh nhất. Chất lượng và độ chính xác của thiết bị luôn phải đi đôi với sự hiểu biết rõ ràng về thông số kỹ thuật.
Xem Thêm:
